Kanji Âm On Âm Kun Tiếng Việt
| 監 |
カ |
|
Giám sát,quan chức,quy định,quản lý |
| 環 |
カン |
|
Nhẫn ,vòng tròn,bánh xe,liên kết |
| 審 |
シン ツブサ. |
つまび.らか |
Thẩm phán,dùng thử |
| 義 |
|
|
Sự công bình,ý nghĩa,đạo đức |
| 訴 |
ソ |
うった.える |
Kiện,khiếu nại ,kháng cáo |
| 株 |
シュ |
かぶ |
Cổ phiếu,gốc cây,chứng khoán |
| 姿 |
シ スガ |
|
Con số,hình dạng,hình thức |
| 閣 |
カク |
|
Tháp,tòa nhà cao,cung điện |
| 衆 |
シュウ シュ |
おお.い |
Khối lượng,phong phú,dân |
| 評 |
ヒョウ |
|
Đánh giá,phê bình,bình luận |
| 影 |
エイ |
かげ |
Bóng |
| 松 |
ショウ マ |
|
Cây thông |
| 撃 |
ゲキ |
う.つ |
Đánh bại,tấn công,đánh bại ,chinh phục |
| 佐 |
|
|
Trợ lý,giúp đỡ |
| 核 |
カク |
|
Hạt nhân,lõi |