Kanji Hiragana Tiếng Việt 高原 こうげん Cao nguyên 煌々とこうこうと Rực rỡ ,sáng ngời 考古学こうこがく Khảo cổ học 交互 こうご Xen kẽ 工作 こうさく Làm việc 耕作 こうさく Trồng trọt 鉱山 こうざん Mỏ 講習 こうしゅう Khóa học ngắn hạn 交渉 こうしょう Đàm phán 高尚 こうしょう Lịch sự ,tao nhã,có học thức 行進 こうしん Biên giới 香辛料こうしんりょう […]Continue reading