Học Ngữ Pháp Tiếng Nhật N4 “Bài 15”

56. ~ために~: Để ~, cho ~, vì ~ Giải thích: Mẫu câu này dùng để biểu thị mục đích Ví dụ: Làm việc từ sáng đến tối để mua nhà 家を買うために朝から晩まで働く。 Tôi đã đi tắm hơi để giải tỏa sự mệt mỏi 疲れをいやすためにサウナへ行った。 Tôi ăn nhiều rau vì sức khỏe 健康のためにたくさん野菜を食べます Tôi tốn nhiều thời […]Continue reading

Học Ngữ Pháp Tiếng Nhật N4 “Bài 16”

60. ~すぎる~:  Quá ~ Giải thích: Biểu hiện sự vượt quá giới hạn cho phép của một hành vi hoặc một trạng thái. Chính vì thế, thông thường mẫu câu thường nói về những việc không tốt Ví dụ: Tarou, chơi nhiều quá đấy 太郎、遊びすぎですよ。 Tối qua tôi ăn quá nhiều sasimi 夕べ刺身をたべすぎました。 Do coi […]Continue reading