Kanji Hiragana Tiếng Việt 維持 いじ Bảo trì,bảo quản 意識 いしき Ý thức 異常 いじょう Lạ,bất thường 椅子 いす Cái ghế 泉 いずみ Suối いずれ Nơi,trong đó,người 以前 いぜん Kể từ khi trước đó 板 […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 王子 おうじ Hoàng tử,ông cua 応じる おうじる Ứng với,thỏa mãn ,chấp nhận,tuân thủ 横断 おうだん Băng qua 終える おえる Kết thúc 大いに おおいに Nhiều ,rất nhiều 覆う おおう Che giấu ,ngụy trang オーバー Áo khoác 大家 おおや […]Continue reading