Kanji Hiragana Tiếng Việt がっかり Thất vọng,chán nản 活気 かっき Sức sống,hoạt khí 学期 がっき Học kỳ 格好 かっこう Đẹp,phong độ,thích hợp 活動 かつどう Hoạt động 活用 かつよう Sử dụng […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt きつい Chật 気付く きづく Nhận ra ,nhận thức ,chú ý 気に入る きにいる Phù hợp với 記入 きにゅう Điền vào 記念 きねん Kỷ niệm ,bộ nhớ 機能 きのう Khả năng 気の毒 きのどく Đáng thương […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 恐怖 きょうふ Sợ hãi,khủng bố 協力 きょうりょく Hợp lực ,hợp tác 強力 きょうりょく Sức mạnh 許可 きょか Cho phép ,phê duyệt 局 きょく Cục ,trạm 巨大 きょだい Khổng lồ ,rất lớn 嫌う […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 区別 くべつ Phân biệt 組 くみ Tổ ,nhóm 組合 くみあい Hiệp hội ,công đoàn 組む くむ Cùng nhau 曇 くもり Đám mây 位 くらい Cấp bậc 暮らし くらし Sinh hoạt,sống クラシック Nhạc […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 契約 けいやく Hợp đồng,thỏa thuận 経由 けいゆ Thông qua ケース Khi ゲーム Game 怪我 けが Bị thương,chấn thương 劇 げき Vở kịch 劇場 げきじょう Nhà hát 化粧 けしょう Hóa trang,trang điểm けち Keo kiệt 結果 けっか Kết quả […]Continue reading