Kanji Hiragana Tiếng Việt 学年 がくねん Năm học 学部 がくぶ Ngành học 格別 かくべつ Khác biệt,ngoại lệ 確率 かくりつ Xác suất 学力 がくりょく Học lực 掛け算 かけざん Tính nhân,nhân lên 可決 かけつ Sự chấp nhận,tán thành 火口 かこう Miệng […]Continue reading
Học Từ Vựng Nâng Cao N2
Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 9”
Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 10”
Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 11”
kanji Hiragana Tiếng Việt 客間 きゃくま Phòng khách キャンパス Khuôn viên trường học,trường học,địa điểm trường học 休業 きゅうぎょう Đóng cửa ,chấm dứt kinh doanh 休講 きゅうこう Ngừng lên lớp,nghỉ dạy 休息 きゅうそく Nghỉ giải lao,nghỉ ngơi 給与 きゅうよ Tiền lương,tiền công 休養 きゅうよう An dưỡng,nghỉ ngơi,tĩnh […]Continue reading