Kanji Hiragana Tiếng Việt 凍える こごえる Lạnh cóng,đóng băng,cứng lại 心当たり こころあたり Sự tình cờ biết 心得る こころえる Hiểu biết,nhận ra,biết 腰掛け こしかけ Ghế dựa,chỗ dựa lưng 腰掛けるこしかける Ngồi 五十音 ごじゅうおん 50 âm tiếng nhật 胡椒 こしょう Hồ tiêu,hạt tiêu,tiêu こしらえる Tạo ra,làm ra,gây ra […]Continue reading