Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 1”

Kanji            Hiragana             Tiếng Việt あいかわらず       Như thường lệ ,giống như アイデア/アイディア    Ý tưởng あいまい         Mơ hồ ,không rõ ràng 遭う          あう           Gặp gỡ ,gặp phải 扇ぐ          あおぐ       Quạt 青白い      あおじろい   Nhợt nhạt,xanh […]Continue reading

Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 2”

Kanji          Hiragana     Tiếng Việt あぶる       Thiêu đốt あふれる    Tràn ngập 雨戸        あまど       Cửa che mưa 甘やかす あまやかす Nuông chiều 余る        あまる       Vẫn còn,còn lại 編物        あみもの    Đồ đan ,áo len 編む        あむ           Đan 危うい    あやうい    Nguy hiểm ,quan trọng 怪しい    あやしい    Nghi […]Continue reading

Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 3”

Kanji          Hiragana      Tiếng Việt 一段と   いちだんと    Hơn rất nhiều,hơn một bậc 一流      いちりゅう    Hạng nhất ,hàng đầu ,cao cấp 佚          いつ       Khi nào ,lúc nào ,bao lâu 一昨日   いっさくじつ    Ngày hôm kia 一昨年   いっさくねん    Năm trước 一斉      いっせい    Đồng thời ,tất cả cùng một lúc 一旦      いったん    Tạm […]Continue reading

Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 4”

Kanji             Hiragana       Tiếng Việt 打ち消す   うちけす       Phủ nhận 討つ          うつ              Trầm cảm うっかり       Vô tình 映す           うつす          Truyền 写る           うつる          Phản ánh うどん        Món phở nhật 有無          うむ          Có hay không có 埋める      うめる    Chôn lấp,mai táng […]Continue reading

Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 5”

Kanji            Hiragana      Tiếng Việt 追い越す  おいこす      Chạy qua,vượt qua オイル         Dầu ,dầu máy 応援          おうえん     Ủng hộ ,cổ động 王女         おうじょ     Công chúa 応ずる      おうずる     Trả lời ,đáp ứng 応接         おうせつ     Tiếp ứng,tiếp đãi ,tiếp khách 応対          おうたい     Tiếp nhận ,xử lý […]Continue reading

Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 6”

Kanji                Hiragana       Tiếng Việt 教わる           おそわる      Được giảng dạy だいじに      Chăm sóc bản thân 落着く           おちつく      Bình tĩnh 御手洗           おてあらい  Nhà vệ sinh お出掛け        おでかけ      Ra ngoài お手伝いさん おてつだいさん Người giúp việc おどかす     Đe dọa,ép buộc 落し物            おとしもの   Mất tài sản おととい    Ngày hôm […]Continue reading

Học tiếng Nhật – Từ vựng N2 “Bài 7”

Kanji       Hiragana     Tiếng Việt カーブ       Đường cong bóng ,đường cong 貝         かい          Con sò 開会      かいかい   Khai mạc 会館      かいかん   Hội trường ,cuộc họp 改札      かいさつ   Kiểm tra vé 解散      かいさん    Giải tán 海水浴  かいすいよく  Tắm biển 回数      かいすう       Số lần,tần số 回数券  […]Continue reading