Kanji Hiragana Tiếng Việt あいかわらず Như thường lệ ,giống như アイデア/アイディア Ý tưởng あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng 遭う あう Gặp gỡ ,gặp phải 扇ぐ あおぐ Quạt 青白い あおじろい Nhợt nhạt,xanh […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 一段と いちだんと Hơn rất nhiều,hơn một bậc 一流 いちりゅう Hạng nhất ,hàng đầu ,cao cấp 佚 いつ Khi nào ,lúc nào ,bao lâu 一昨日 いっさくじつ Ngày hôm kia 一昨年 いっさくねん Năm trước 一斉 いっせい Đồng thời ,tất cả cùng một lúc 一旦 いったん Tạm […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 打ち消す うちけす Phủ nhận 討つ うつ Trầm cảm うっかり Vô tình 映す うつす Truyền 写る うつる Phản ánh うどん Món phở nhật 有無 うむ Có hay không có 埋める うめる Chôn lấp,mai táng […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 追い越す おいこす Chạy qua,vượt qua オイル Dầu ,dầu máy 応援 おうえん Ủng hộ ,cổ động 王女 おうじょ Công chúa 応ずる おうずる Trả lời ,đáp ứng 応接 おうせつ Tiếp ứng,tiếp đãi ,tiếp khách 応対 おうたい Tiếp nhận ,xử lý […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt 教わる おそわる Được giảng dạy だいじに Chăm sóc bản thân 落着く おちつく Bình tĩnh 御手洗 おてあらい Nhà vệ sinh お出掛け おでかけ Ra ngoài お手伝いさん おてつだいさん Người giúp việc おどかす Đe dọa,ép buộc 落し物 おとしもの Mất tài sản おととい Ngày hôm […]Continue reading
Kanji Hiragana Tiếng Việt カーブ Đường cong bóng ,đường cong 貝 かい Con sò 開会 かいかい Khai mạc 会館 かいかん Hội trường ,cuộc họp 改札 かいさつ Kiểm tra vé 解散 かいさん Giải tán 海水浴 かいすいよく Tắm biển 回数 かいすう Số lần,tần số 回数券 […]Continue reading