Kanji Hiragana Tiếng Việt 改悪 かいあく Xuống cấp 海運 かいうん Vận tải bằng đường biển 改革 かいかく Cải cách 貝殻 かいがら Vỏ sò,vỏ trai,vỏ hến,vỏ ngao 階級 かいきゅう Vai,giai cấp 海峡 かいきょう Eo biển 会見 かいけん Cuộc phỏng vấn 介護 かいご nursing 開催 かいさい Tổ chức 回収 かいしゅう Sự thu hồi 改修 かいしゅう Sửa chữa,cải […]Continue reading
Học Từ Vựng Nâng Cao N1
Học tiếng Nhật – Từ vựng N1 “Bài 44”
Học tiếng Nhật – Từ vựng N1 “Bài 45”
Học tiếng Nhật – Từ vựng N1 “Bài 46”
Học tiếng Nhật – Từ vựng N1 “Bài 47”
Kanji Hiragana Tiếng Việt 簡潔 かんけつ Ngắn gọn,súc tích,đơn giản 還元 かんげん Giảm,độ phân giải 刊行 かんこう Xuất bản,vấn đề 慣行 かんこう Thực hành quán ,thói quen 勧告 かんこく Lời khuyên,tư vấn,sự quở trách 看護 かんご Điều dưỡng ,y tá 漢語 かんご Hán ngữ 換算 かんさん Chuyển đổi,thay đổi,trao đổi 監視 かんし Giám sát,kiểm tra,quan […]Continue reading